robinson crusoe
Định nghĩa
Robinson Crusoe (Danh từ riêng)
- Nhân vật chính trong tiểu thuyết của Daniel Defoe: "Robinson Crusoe" là tên của thủy thủ người Anh bị đắm tàu và sống sót một mình trên một hòn đảo nhiệt đới nhỏ. Nhân vật này tượng trưng cho tinh thần sinh tồn, sự tự lực và khả năng thích nghi với hoàn cảnh khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
"Robinson Crusoe" is a classic novel about survival and self-reliance.
("Robinson Crusoe" là một tiểu thuyết kinh điển về sự sinh tồn và tính tự lực.)He lived like Robinson Crusoe on a deserted island for years.
(Anh ấy sống như Robinson Crusoe trên một hòn đảo hoang suốt nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Robinson Crusoe" như một ẩn dụ: Cụm từ này thường được dùng để chỉ một người sống cô độc, xa cách với xã hội, hoặc một người phải tự mình vượt qua khó khăn.
- After moving to the remote cabin, he felt like a modern-day Robinson Crusoe.(Sau khi chuyển đến căn nhà gỗ hẻo lánh, anh ấy cảm thấy như một Robinson Crusoe thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Robinsonade (Danh từ): Thể loại văn học hoặc phim ảnh kể về câu chuyện sinh tồn trên đảo hoang, lấy cảm hứng từ "Robinson Crusoe".
- The movie "Cast Away" is a classic robinsonade.(Bộ phim "Cast Away" là một tác phẩm robinsonade kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
- Castaway (Danh từ): Người bị đắm tàu và mắc kẹt trên đảo hoang.
- Survivalist (Danh từ): Người có kỹ năng sinh tồn trong môi trường hoang dã.
Các cụm từ liên quan
- "A Robinson Crusoe existence": Cuộc sống cô độc, tự cung tự cấp.
- His life in the mountains was a Robinson Crusoe existence.(Cuộc sống của anh ấy trên núi là một cuộc sống kiểu Robinson Crusoe.)
Thành ngữ liên quan
- "To be stranded like Robinson Crusoe": Bị mắc kẹt một mình, không có sự giúp đỡ.
- After the storm, the hikers were stranded like Robinson Crusoe on the hilltop.(Sau cơn bão, những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt như Robinson Crusoe trên đỉnh đồi.)